культиви́ровать
Dấu sắc trên культиви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
культиви́ровать nghĩa là trồng, trồng trọt, phát triển, trau dồi.
Nghĩa của культиви́ровать
Động từ
- разводить растения Trồng, trồng trọt, gieo trồng. + đối cách
- развивать, совершенствовать Phát triển, trau dồi, trau giồi, khuyến khích, bồi dưỡng, bồi bổ. + đối cách
Chia động từ культиви́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | культиви́рую |
| ты | культиви́руешь |
| он / она́ / оно́ | культиви́рует |
| мы | культиви́руем |
| вы | культиви́руете |
| они́ | культиви́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + культивировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | культиви́ровал |
| Giống cái (она́) | культиви́ровала |
| Giống trung (оно́) | культиви́ровало |
| Số nhiều (они́) | культиви́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | культиви́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | культиви́руйте |
Họ từ của культиви́ровать
Câu hỏi thường gặp
культивировать nghĩa là gì?
культивировать (động từ) nghĩa là trồng, trồng trọt, phát triển, trau dồi.
культивировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là культиви́ровать (phiên âm Latinh kulʹtivírovatʹ, IPA [kʊlʲtʲɪˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.