TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

культиви́ровать

thể chưa hoàn thành
kulʹtivírovatʹ[kʊlʲtʲɪˈvʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên культиви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

культиви́ровать nghĩa là trồng, trồng trọt, phát triển, trau dồi.

Nghĩa của культиви́ровать

Động từ

  1. разводить растения Trồng, trồng trọt, gieo trồng. + đối cách
  2. развивать, совершенствовать Phát triển, trau dồi, trau giồi, khuyến khích, bồi dưỡng, bồi bổ. + đối cách

Chia động từ культиви́ровать

NgôiHiện tại
якультиви́рую
тыкультиви́руешь
он / она́ / оно́культиви́рует
мыкультиви́руем
выкультиви́руете
они́культиви́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + культивировать.

Quá khứ

Giống đực (он)культиви́ровал
Giống cái (она́)культиви́ровала
Giống trung (оно́)культиви́ровало
Số nhiều (они́)культиви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)культиви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)культиви́руйте

Họ từ của культиви́ровать

Câu hỏi thường gặp

культивировать nghĩa là gì?

культивировать (động từ) nghĩa là trồng, trồng trọt, phát triển, trau dồi.

культивировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là культиви́ровать (phiên âm Latinh kulʹtivírovatʹ, IPA [kʊlʲtʲɪˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.