TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

культури́ст

giống đựcđộng vật
kulʹturíst[kʊlʲtʊˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên культури́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

культури́ст nghĩa là lực sĩ.

Nghĩa của культури́ст

Danh từ

  1. Lực sĩ.

Biến cách của культури́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?культури́сткультури́сты
Sinh cách кого? чего?культури́стакультури́стов
Tặng cách кому? чему?культури́стукультури́стам
Đối cách кого? что?культури́стакультури́стов
Công cụ cách кем? чем?культури́стомкультури́стами
Giới cách о ком? о чём?культури́стекультури́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với культури́ст

  • Том - бывший культурист. Tom trước đây là một vận động viên thể hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5228461

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

культурист nghĩa là gì?

культурист (danh từ) nghĩa là lực sĩ.

культурист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là культури́ст (phiên âm Latinh kulʹturíst, IPA [kʊlʲtʊˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.