TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

культу́рно

kulʹtúrno[kʊlʲˈturnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên культу́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

культу́рно nghĩa là Một cách có văn hóa.

Nghĩa của культу́рно

Phó từ

  1. Một cách có văn hóa.
    • рабо́тать культу́рноlàm việc một cách có văn hóa(một cách hợp lý, khoa học)

Câu hỏi thường gặp

культурно nghĩa là gì?

культурно (phó từ) nghĩa là Một cách có văn hóa.

культурно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là культу́рно (phiên âm Latinh kulʹtúrno, IPA [kʊlʲˈturnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.