TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

культурно-воспитательный

kulʹturno-vospitatelʹnyj giọng máy của trình duyệt

культурно-воспитательный nghĩa là Thuộc về văn hóa giáo dục.

Nghĩa của культурно-воспитательный

Tính từ

  1. Thuộc về văn hóa giáo dục.
    • культу́рно-воспита́тельная рабо́таcông tác văn hóa giáo dục

Câu hỏi thường gặp

культурно-воспитательный nghĩa là gì?

культурно-воспитательный (tính từ) nghĩa là Thuộc về văn hóa giáo dục.

культурно-воспитательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là культурно-воспитательный (phiên âm Latinh kulʹturno-vospitatelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.