культя́
giống cáibất động vật
kulʹtjá[kʊlʲˈtʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên культя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
культя́ nghĩa là mỏm cụt.
Nghĩa của культя́
Danh từ
- Mỏm [cắt] cụt.
Biến cách của культя́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | культя́ | культи́ |
| Sinh cách кого? чего? | культи́ | культе́й |
| Tặng cách кому? чему? | культе́ | культя́м |
| Đối cách кого? что? | культю́ | культи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | культёй | культя́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | культе́ | культя́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
культя nghĩa là gì?
культя (danh từ) nghĩa là mỏm cụt.
культя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là культя́ (phiên âm Latinh kulʹtjá, IPA [kʊlʲˈtʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.