TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

культя́

giống cáibất động vật
kulʹtjá[kʊlʲˈtʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên культя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

культя́ nghĩa là mỏm cụt.

Nghĩa của культя́

Danh từ

  1. Mỏm [cắt] cụt.

Biến cách của культя́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?культя́культи́
Sinh cách кого? чего?культи́культе́й
Tặng cách кому? чему?культе́культя́м
Đối cách кого? что?культю́культи́
Công cụ cách кем? чем?культёйкультя́ми
Giới cách о ком? о чём?культе́культя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

культя nghĩa là gì?

культя (danh từ) nghĩa là mỏm cụt.

культя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là культя́ (phiên âm Latinh kulʹtjá, IPA [kʊlʲˈtʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.