TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куми́р

giống đựcđộng vật
kumír[kʊˈmʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куми́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куми́р nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng.

Nghĩa của куми́р

Danh từ

  1. Ngẫu tượng, thần tượng, tượng thờ.
  2. nghĩa bóng Thần tượng, người được sùng bái (ngưỡng mộ).

Biến cách của куми́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куми́ркуми́ры
Sinh cách кого? чего?куми́ракуми́ров
Tặng cách кому? чему?куми́рукуми́рам
Đối cách кого? что?куми́ракуми́ров
Công cụ cách кем? чем?куми́ромкуми́рами
Giới cách о ком? о чём?куми́рекуми́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với куми́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кумир nghĩa là gì?

кумир (danh từ) nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng.

кумир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куми́р (phiên âm Latinh kumír, IPA [kʊˈmʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.