куми́р
Dấu sắc trên куми́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куми́р nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng.
Nghĩa của куми́р
Danh từ
- Ngẫu tượng, thần tượng, tượng thờ.
- nghĩa bóng Thần tượng, người được sùng bái (ngưỡng mộ).
Biến cách của куми́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куми́р | куми́ры |
| Sinh cách кого? чего? | куми́ра | куми́ров |
| Tặng cách кому? чему? | куми́ру | куми́рам |
| Đối cách кого? что? | куми́ра | куми́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | куми́ром | куми́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | куми́ре | куми́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với куми́р
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кумир nghĩa là gì?
кумир (danh từ) nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng.
кумир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куми́р (phiên âm Latinh kumír, IPA [kʊˈmʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.