TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кума́ч

giống đựcbất động vật
kumáč[kʊˈmat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кума́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кума́ч nghĩa là vải đỏ, vải thiều.

Nghĩa của кума́ч

Danh từ

  1. Vải đỏ, vải thiều.

Biến cách của кума́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кума́чкумачи́
Sinh cách кого? чего?кумача́кумаче́й
Tặng cách кому? чему?кумачу́кумача́м
Đối cách кого? что?кума́чкумачи́
Công cụ cách кем? чем?кумачо́мкумача́ми
Giới cách о ком? о чём?кумаче́кумача́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кумач nghĩa là gì?

кумач (danh từ) nghĩa là vải đỏ, vải thiều.

кумач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кума́ч (phiên âm Latinh kumáč, IPA [kʊˈmat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.