кума́ч
giống đựcbất động vật
kumáč[kʊˈmat͡ɕ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кума́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кума́ч nghĩa là vải đỏ, vải thiều.
Nghĩa của кума́ч
Danh từ
- Vải đỏ, vải thiều.
Biến cách của кума́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кума́ч | кумачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | кумача́ | кумаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | кумачу́ | кумача́м |
| Đối cách кого? что? | кума́ч | кумачи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кумачо́м | кумача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кумаче́ | кумача́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кумач nghĩa là gì?
кумач (danh từ) nghĩa là vải đỏ, vải thiều.
кумач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кума́ч (phiên âm Latinh kumáč, IPA [kʊˈmat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.