кумква́т
giống đựcbất động vật
kumkvát[kʊmkˈvat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кумква́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кумква́т nghĩa là kim quất, quất.
Nghĩa của кумква́т
Danh từ
- Kim quất, quất, tắc.
Biến cách của кумква́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кумква́т | кумква́ты |
| Sinh cách кого? чего? | кумква́та | кумква́тов |
| Tặng cách кому? чему? | кумква́ту | кумква́там |
| Đối cách кого? что? | кумква́т | кумква́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | кумква́том | кумква́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | кумква́те | кумква́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кумкват nghĩa là gì?
кумкват (danh từ) nghĩa là kim quất, quất.
кумкват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кумква́т (phiên âm Latinh kumkvát, IPA [kʊmkˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.