TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кумква́т

giống đựcbất động vật
kumkvát[kʊmkˈvat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кумква́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кумква́т nghĩa là kim quất, quất.

Nghĩa của кумква́т

Danh từ

  1. Kim quất, quất, tắc.

Biến cách của кумква́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кумква́ткумква́ты
Sinh cách кого? чего?кумква́такумква́тов
Tặng cách кому? чему?кумква́тукумква́там
Đối cách кого? что?кумква́ткумква́ты
Công cụ cách кем? чем?кумква́томкумква́тами
Giới cách о ком? о чём?кумква́текумква́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кумкват nghĩa là gì?

кумкват (danh từ) nghĩa là kim quất, quất.

кумкват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кумква́т (phiên âm Latinh kumkvát, IPA [kʊmkˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.