TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кумовство́

giống trungbất động vật
kumovstvó[kʊmɐfstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кумовство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кумовство́ nghĩa là gia đình chủ nghĩa.

Nghĩa của кумовство́

Danh từ

  1. khẩu ngữ [thói, đầu óc, tư tưởng] gia đình chủ nghĩa, bao che cho bà con thân thuộc.

Biến cách của кумовство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кумовство́
Sinh cách кого? чего?кумовства́
Tặng cách кому? чему?кумовству́
Đối cách кого? что?кумовство́
Công cụ cách кем? чем?кумовство́м
Giới cách о ком? о чём?кумовстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кумовство nghĩa là gì?

кумовство (danh từ) nghĩa là gia đình chủ nghĩa.

кумовство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кумовство́ (phiên âm Latinh kumovstvó, IPA [kʊmɐfstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.