TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́мушка

giống cáiđộng vật
kúmuška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́мушка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́мушка nghĩa là Người đàn bà đơm đặt chuyện, mụ ngồi lê đôi mách.

Nghĩa của ку́мушка

Danh từ

  1. сплеиница Người đàn bà đơm đặt chuyện, mụ ngồi lê đôi mách.

Biến cách của ку́мушка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́мушкаку́мушки
Sinh cách кого? чего?ку́мушкику́мушек
Tặng cách кому? чему?ку́мушкеку́мушкам
Đối cách кого? что?ку́мушкуку́мушек
Công cụ cách кем? чем?ку́мушкойку́мушками
Giới cách о ком? о чём?ку́мушкеку́мушках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кумушка nghĩa là gì?

кумушка (danh từ) nghĩa là Người đàn bà đơm đặt chuyện, mụ ngồi lê đôi mách.

кумушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́мушка (phiên âm Latinh kúmuška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.