ку́мушка
Dấu sắc trên ку́мушка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́мушка nghĩa là Người đàn bà đơm đặt chuyện, mụ ngồi lê đôi mách.
Nghĩa của ку́мушка
Danh từ
- сплеиница Người đàn bà đơm đặt chuyện, mụ ngồi lê đôi mách.
Biến cách của ку́мушка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́мушка | ку́мушки |
| Sinh cách кого? чего? | ку́мушки | ку́мушек |
| Tặng cách кому? чему? | ку́мушке | ку́мушкам |
| Đối cách кого? что? | ку́мушку | ку́мушек |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́мушкой | ку́мушками |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́мушке | ку́мушках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кумушка nghĩa là gì?
кумушка (danh từ) nghĩa là Người đàn bà đơm đặt chuyện, mụ ngồi lê đôi mách.
кумушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́мушка (phiên âm Latinh kúmuška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.