кумы́с
giống đựcbất động vật
kumýs[kʊˈmɨs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кумы́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кумы́с nghĩa là sữa ngựa.
Nghĩa của кумы́с
Danh từ
- Sữa ngựa [chua].
Biến cách của кумы́с (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | кумы́с |
| Sinh cách кого? чего? | кумы́са |
| Tặng cách кому? чему? | кумы́су |
| Đối cách кого? что? | кумы́с |
| Công cụ cách кем? чем? | кумы́сом |
| Giới cách о ком? о чём? | кумы́се |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кумыс nghĩa là gì?
кумыс (danh từ) nghĩa là sữa ngựa.
кумыс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кумы́с (phiên âm Latinh kumýs, IPA [kʊˈmɨs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.