куни́ца
Dấu sắc trên куни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куни́ца nghĩa là chồn, bộ lông chồn.
Nghĩa của куни́ца
Danh từ
- động vật học [con] chồn (Martes foina).
- мех Bộ lông chồn.
Biến cách của куни́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куни́ца | куни́цы |
| Sinh cách кого? чего? | куни́цы | куни́ц |
| Tặng cách кому? чему? | куни́це | куни́цам |
| Đối cách кого? что? | куни́цу | куни́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | куни́цей | куни́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | куни́це | куни́цах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
куница nghĩa là gì?
куница (danh từ) nghĩa là chồn, bộ lông chồn.
куница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куни́ца (phiên âm Latinh kuníca, IPA [kʊˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.