TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куни́ца

giống cáiđộng vật
kuníca[kʊˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куни́ца nghĩa là chồn, bộ lông chồn.

Nghĩa của куни́ца

Danh từ

  1. động vật học [con] chồn (Martes foina).
  2. мех Bộ lông chồn.

Biến cách của куни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куни́цакуни́цы
Sinh cách кого? чего?куни́цыкуни́ц
Tặng cách кому? чему?куни́цекуни́цам
Đối cách кого? что?куни́цукуни́ц
Công cụ cách кем? чем?куни́цейкуни́цами
Giới cách о ком? о чём?куни́цекуни́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

куница nghĩa là gì?

куница (danh từ) nghĩa là chồn, bộ lông chồn.

куница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куни́ца (phiên âm Latinh kuníca, IPA [kʊˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.