TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куннили́нгус

giống đựcbất động vật
kunnilíngus[kʊnʲɪˈlʲinɡʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куннили́нгус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куннили́нгус nghĩa là vét máng, ăn lồn.

Nghĩa của куннили́нгус

Danh từ

  1. Vét máng, ăn lồn, liếm lồn, bú lồn.

Biến cách của куннили́нгус (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?куннили́нгус
Sinh cách кого? чего?куннили́нгуса
Tặng cách кому? чему?куннили́нгусу
Đối cách кого? что?куннили́нгус
Công cụ cách кем? чем?куннили́нгусом
Giới cách о ком? о чём?куннили́нгусе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

куннилингус nghĩa là gì?

куннилингус (danh từ) nghĩa là vét máng, ăn lồn.

куннилингус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куннили́нгус (phiên âm Latinh kunnilíngus, IPA [kʊnʲɪˈlʲinɡʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.