TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кунштю́к

giống đựcbất động vật
kunštjúk[kʊnʂˈtʲuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кунштю́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кунштю́к nghĩa là mẹo.

Nghĩa của кунштю́к

Danh từ

  1. Mẹo.

Biến cách của кунштю́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кунштю́ккунштю́ки
Sinh cách кого? чего?кунштю́какунштю́ков
Tặng cách кому? чему?кунштю́кукунштю́кам
Đối cách кого? что?кунштю́ккунштю́ки
Công cụ cách кем? чем?кунштю́комкунштю́ками
Giới cách о ком? о чём?кунштю́кекунштю́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кунштюк nghĩa là gì?

кунштюк (danh từ) nghĩa là mẹo.

кунштюк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кунштю́к (phiên âm Latinh kunštjúk, IPA [kʊnʂˈtʲuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.