кунштю́к
giống đựcbất động vật
kunštjúk[kʊnʂˈtʲuk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кунштю́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кунштю́к nghĩa là mẹo.
Nghĩa của кунштю́к
Danh từ
- Mẹo.
Biến cách của кунштю́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кунштю́к | кунштю́ки |
| Sinh cách кого? чего? | кунштю́ка | кунштю́ков |
| Tặng cách кому? чему? | кунштю́ку | кунштю́кам |
| Đối cách кого? что? | кунштю́к | кунштю́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | кунштю́ком | кунштю́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | кунштю́ке | кунштю́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кунштюк nghĩa là gì?
кунштюк (danh từ) nghĩa là mẹo.
кунштюк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кунштю́к (phiên âm Latinh kunštjúk, IPA [kʊnʂˈtʲuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.