TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Куньми́н

Kunʹmín[kʊnʲˈmʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Куньми́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Куньми́н nghĩa là côn minh.

Nghĩa của Куньми́н

Danh từ riêng

  1. Côn minh.

Biến cách của Куньми́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Куньми́н
Sinh cách кого? чего?Куньми́на
Tặng cách кому? чему?Куньми́ну
Đối cách кого? что?Куньми́н
Công cụ cách кем? чем?Куньми́ном
Giới cách о ком? о чём?Куньми́не

Câu hỏi thường gặp

Куньмин nghĩa là gì?

Куньмин (danh từ riêng) nghĩa là côn minh.

Куньмин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Куньми́н (phiên âm Latinh Kunʹmín, IPA [kʊnʲˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.