Куньми́н
Kunʹmín[kʊnʲˈmʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Куньми́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Куньми́н nghĩa là côn minh.
Nghĩa của Куньми́н
Danh từ riêng
- Côn minh.
Biến cách của Куньми́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Куньми́н |
| Sinh cách кого? чего? | Куньми́на |
| Tặng cách кому? чему? | Куньми́ну |
| Đối cách кого? что? | Куньми́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Куньми́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Куньми́не |
Câu hỏi thường gặp
Куньмин nghĩa là gì?
Куньмин (danh từ riêng) nghĩa là côn minh.
Куньмин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Куньми́н (phiên âm Latinh Kunʹmín, IPA [kʊnʲˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.