купа́льня
Dấu sắc trên купа́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
купа́льня nghĩa là chỗ bơi, chỗ tắm.
Nghĩa của купа́льня
Danh từ
- Chỗ bơi, chỗ tắm; (для переодевания) chỗ thay quần áo.
Biến cách của купа́льня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | купа́льня | купа́льни |
| Sinh cách кого? чего? | купа́льни | купа́лен |
| Tặng cách кому? чему? | купа́льне | купа́льням |
| Đối cách кого? что? | купа́льню | купа́льни |
| Công cụ cách кем? чем? | купа́льней | купа́льнями |
| Giới cách о ком? о чём? | купа́льне | купа́льнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
купальня nghĩa là gì?
купальня (danh từ) nghĩa là chỗ bơi, chỗ tắm.
купальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là купа́льня (phiên âm Latinh kupálʹnja, IPA [kʊˈpalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.