TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

купа́ние

giống trungbất động vật
kupánije[kʊˈpanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên купа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

купа́ние nghĩa là sự tắm.

Nghĩa của купа́ние

Danh từ

  1. Sự tắm.
    • морски́е купа́ния[việc] tắm biển

Biến cách của купа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?купа́ниекупа́ния
Sinh cách кого? чего?купа́ниякупа́ний
Tặng cách кому? чему?купа́ниюкупа́ниям
Đối cách кого? что?купа́ниекупа́ния
Công cụ cách кем? чем?купа́ниемкупа́ниями
Giới cách о ком? о чём?купа́ниикупа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

купание nghĩa là gì?

купание (danh từ) nghĩa là sự tắm.

купание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là купа́ние (phiên âm Latinh kupánije, IPA [kʊˈpanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.