TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

купа́льщик

giống đựcđộng vật
kupálʹščik[kʊˈpalʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên купа́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

купа́льщик nghĩa là người tắm.

Nghĩa của купа́льщик

Danh từ

  1. Người [đi] tắm.

Biến cách của купа́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?купа́льщиккупа́льщики
Sinh cách кого? чего?купа́льщикакупа́льщиков
Tặng cách кому? чему?купа́льщикукупа́льщикам
Đối cách кого? что?купа́льщикакупа́льщиков
Công cụ cách кем? чем?купа́льщикомкупа́льщиками
Giới cách о ком? о чём?купа́льщикекупа́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

купальщик nghĩa là gì?

купальщик (danh từ) nghĩa là người tắm.

купальщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là купа́льщик (phiên âm Latinh kupálʹščik, IPA [kʊˈpalʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.