TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

купа́ть

thể chưa hoàn thành
kupátʹ[kʊˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên купа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

купа́ть nghĩa là tắm, tắm rửa.

Nghĩa của купа́ть

Động từ

  1. Tắm, tắm rửa.
    • мать купа́ет ребёнкаmẹ tắm cho con

Chia động từ купа́ть

NgôiHiện tại
якупа́ю
тыкупа́ешь
он / она́ / оно́купа́ет
мыкупа́ем
выкупа́ете
они́купа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + купать.

Quá khứ

Giống đực (он)купа́л
Giống cái (она́)купа́ла
Giống trung (оно́)купа́ло
Số nhiều (они́)купа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)купа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)купа́йте

Câu hỏi thường gặp

купать nghĩa là gì?

купать (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.

купать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là купа́ть (phiên âm Latinh kupátʹ, IPA [kʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.