купа́ть
thể chưa hoàn thành
kupátʹ[kʊˈpatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên купа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
купа́ть nghĩa là tắm, tắm rửa.
Nghĩa của купа́ть
Động từ
- Tắm, tắm rửa.
- мать купа́ет ребёнкаmẹ tắm cho con
Chia động từ купа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | купа́ю |
| ты | купа́ешь |
| он / она́ / оно́ | купа́ет |
| мы | купа́ем |
| вы | купа́ете |
| они́ | купа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + купать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | купа́л |
| Giống cái (она́) | купа́ла |
| Giống trung (оно́) | купа́ло |
| Số nhiều (они́) | купа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | купа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | купа́йте |
Câu hỏi thường gặp
купать nghĩa là gì?
купать (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.
купать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là купа́ть (phiên âm Latinh kupátʹ, IPA [kʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.