купа́ться
Dấu sắc trên купа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
купа́ться nghĩa là tắm, tắm rửa.
Nghĩa của купа́ться
Động từ
- Tắm, tắm rửa.
Cặp thể của купа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ купа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | купа́юсь |
| ты | купа́ешься |
| он / она́ / оно́ | купа́ется |
| мы | купа́емся |
| вы | купа́етесь |
| они́ | купа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + купаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | купа́лся |
| Giống cái (она́) | купа́лась |
| Giống trung (оно́) | купа́лось |
| Số nhiều (они́) | купа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | купа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | купа́йтесь |
Câu ví dụ với купа́ться
- Он слишком мал, чтобы купаться одному. Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6360960
- Проснувшись, я пошёл купаться. Tôi đi bơi sau khi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13286335
- Купаться запрещено. Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1794124
- Я здесь каждый день купаюсь. Ngày nào tôi cũng bơi ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6446216
- Я каждый день тут купаюсь. Ngày nào tôi cũng bơi ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13440026
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
купаться nghĩa là gì?
купаться (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.
купаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là купа́ться (phiên âm Latinh kupátʹsja, IPA [kʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.