купе́ль
Dấu sắc trên купе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
купе́ль nghĩa là bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.
Nghĩa của купе́ль
Danh từ
- Bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.
Biến cách của купе́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | купе́ль | купе́ли |
| Sinh cách кого? чего? | купе́ли | купе́лей |
| Tặng cách кому? чему? | купе́ли | купе́лям |
| Đối cách кого? что? | купе́ль | купе́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | купе́лью | купе́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | купе́ли | купе́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
купель nghĩa là gì?
купель (danh từ) nghĩa là bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.
купель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là купе́ль (phiên âm Latinh kupélʹ, IPA [kʊˈpʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.