ку́пля
Dấu sắc trên ку́пля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́пля nghĩa là sự mua.
Nghĩa của ку́пля
Danh từ
- Sự mua.
- ку́пля-прода́жа[việc] mua bán
Biến cách của ку́пля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́пля | ку́пли |
| Sinh cách кого? чего? | ку́пли | ку́пель |
| Tặng cách кому? чему? | ку́пле | ку́плям |
| Đối cách кого? что? | ку́плю | ку́пли |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́плей | ку́плями |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́пле | ку́плях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ку́пля
- Я куплю часы моему сыну. Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474694
- Я куплю красивый дом. Tôi đang mua một căn nhà đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10166141
- Я куплю прекрасный дом. Tôi đang mua một căn nhà đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13223573
- Я куплю машину. Tôi sẽ mua một chiếc ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2737968
- Я куплю автомобиль. Tôi sẽ mua một chiếc ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2901556
- Я куплю "форд". Tôi định mua một chiếc xe ô tô Ford. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3621367
- То, что ты говоришь, ничего не меняет. Я всё равно куплю эту дорогую машину. Những điều anh nói không quan trọng. Tôi sẽ vẫn mua chiếc xe hơi đắt tiền đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2866049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
купля nghĩa là gì?
купля (danh từ) nghĩa là sự mua.
купля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́пля (phiên âm Latinh kúplja, IPA [ˈkuplʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.