TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́пол

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kúpol[ˈkupəɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́пол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́пол nghĩa là nóc tròn, mái vòm.

Nghĩa của ку́пол

Danh từ

  1. Nóc tròn, mái vòm.
    • перен.vòm, nóc
    • ку́пол не́баvòm trời
    • ку́пол парашю́таvòm (nóc) dù

Biến cách của ку́пол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́полкупола́
Sinh cách кого? чего?ку́полакуполо́в
Tặng cách кому? чему?ку́полукупола́м
Đối cách кого? что?ку́полкупола́
Công cụ cách кем? чем?ку́поломкупола́ми
Giới cách о ком? о чём?ку́полекупола́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́пол

Đồng nghĩa

Họ từ của ку́пол

Câu hỏi thường gặp

купол nghĩa là gì?

купол (danh từ) nghĩa là nóc tròn, mái vòm.

купол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́пол (phiên âm Latinh kúpol, IPA [ˈkupəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.