ку́пол
kúpol[ˈkupəɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ку́пол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́пол nghĩa là nóc tròn, mái vòm.
Nghĩa của ку́пол
Danh từ
- Nóc tròn, mái vòm.
- перен.vòm, nóc
- ку́пол не́баvòm trời
- ку́пол парашю́таvòm (nóc) dù
Biến cách của ку́пол (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́пол | купола́ |
| Sinh cách кого? чего? | ку́пола | куполо́в |
| Tặng cách кому? чему? | ку́полу | купола́м |
| Đối cách кого? что? | ку́пол | купола́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́полом | купола́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́поле | купола́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́пол
Đồng nghĩa
Họ từ của ку́пол
Câu hỏi thường gặp
купол nghĩa là gì?
купол (danh từ) nghĩa là nóc tròn, mái vòm.
купол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́пол (phiên âm Latinh kúpol, IPA [ˈkupəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.