TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

купи́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kupítʹ[kʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên купи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

купи́ть nghĩa là mua, sắm, cất hàng.

Nghĩa của купи́ть

Thể hoàn thành của покупа́ть.

Động từ

  1. Mua, sắm, tậu, mua sắm.
  2. Cất hàng.
  3. Mua chuộc.
  4. подкупить Mua chuộc, mua, lấy lòng.

Cặp thể của купи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ купи́ть

NgôiTương lai
якуплю́
тыку́пишь
он / она́ / оно́ку́пит
мыку́пим
выку́пите
они́ку́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)купи́л
Giống cái (она́)купи́ла
Giống trung (оно́)купи́ло
Số nhiều (они́)купи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)купи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)купи́те

Câu ví dụ với купи́ть

  • Сегодня утром мы с другом поехали купить авиабилеты. Sáng nay, tôi cùng bạn tôi đi mua vé máy bay.Tatoeba #13909441
  • Я хочу купить подарок своей девушке. Tôi muốn mua quà cho bạn gái của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2801369
  • Я расстался с идеей купить дом. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3588720
  • Мы должны купить фрукты и овощи. Chúng ta phải mua hoa quả và rau củ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12358392
  • Тебе пора купить новую машину. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #888845
  • Я хочу купить новый компьютер. Tôi muốn mua một cái máy vi tinh mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1011178
  • Мне нужно купить новый компьютер. Tôi phải có lấy 1 chiếc máy tính mới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1486728
  • Я не могу купить такую дорогую книгу. Tôi không mua nổi quyển sách đắt thế này đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2362670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

купить nghĩa là gì?

купить (động từ) nghĩa là mua, sắm, cất hàng.

купить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là купи́ть (phiên âm Latinh kupítʹ, IPA [kʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.