купоро́с
giống đựcbất động vật
kuporós[kʊpɐˈros]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên купоро́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
купоро́с nghĩa là sun-phát.
Nghĩa của купоро́с
Danh từ
- hóa học Sunfat, sun-phát.
- ме́дный купоро́сđồng sunfat
Biến cách của купоро́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | купоро́с | купоро́сы |
| Sinh cách кого? чего? | купоро́са | купоро́сов |
| Tặng cách кому? чему? | купоро́су | купоро́сам |
| Đối cách кого? что? | купоро́с | купоро́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | купоро́сом | купоро́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | купоро́се | купоро́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
купорос nghĩa là gì?
купорос (danh từ) nghĩa là sun-phát.
купорос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là купоро́с (phiên âm Latinh kuporós, IPA [kʊpɐˈros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.