TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

купоро́с

giống đựcbất động vật
kuporós[kʊpɐˈros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên купоро́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

купоро́с nghĩa là sun-phát.

Nghĩa của купоро́с

Danh từ

  1. hóa học Sunfat, sun-phát.
    • ме́дный купоро́сđồng sunfat

Biến cách của купоро́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?купоро́скупоро́сы
Sinh cách кого? чего?купоро́сакупоро́сов
Tặng cách кому? чему?купоро́сукупоро́сам
Đối cách кого? что?купоро́скупоро́сы
Công cụ cách кем? чем?купоро́сомкупоро́сами
Giới cách о ком? о чём?купоро́секупоро́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

купорос nghĩa là gì?

купорос (danh từ) nghĩa là sun-phát.

купорос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là купоро́с (phiên âm Latinh kuporós, IPA [kʊpɐˈros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.