TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кура́нты

giống đựcbất động vật
kuránty[kʊˈrantɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кура́нты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кура́нты nghĩa là cái đồng hồ chuông.

Nghĩa của кура́нты

Danh từ

  1. Cái đồng hồ chuông (ở tháp cổ).

Biến cách của кура́нты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?кура́нты
Sinh cách кого? чего?кура́нтов
Tặng cách кому? чему?кура́нтам
Đối cách кого? что?кура́нты
Công cụ cách кем? чем?кура́нтами
Giới cách о ком? о чём?кура́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

куранты nghĩa là gì?

куранты (danh từ) nghĩa là cái đồng hồ chuông.

куранты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кура́нты (phiên âm Latinh kuránty, IPA [kʊˈrantɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.