кура́нты
giống đựcbất động vật
kuránty[kʊˈrantɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кура́нты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кура́нты nghĩa là cái đồng hồ chuông.
Nghĩa của кура́нты
Danh từ
- Cái đồng hồ chuông (ở tháp cổ).
Biến cách của кура́нты (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | кура́нты |
| Sinh cách кого? чего? | кура́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | кура́нтам |
| Đối cách кого? что? | кура́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | кура́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | кура́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
куранты nghĩa là gì?
куранты (danh từ) nghĩa là cái đồng hồ chuông.
куранты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кура́нты (phiên âm Latinh kuránty, IPA [kʊˈrantɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.