TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́рва

giống cáiđộng vật
kúrva[ˈkurvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́рва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́рва nghĩa là đĩ, gái điếm, điếm, gái mại dâm.

Nghĩa của ку́рва

Danh từ

  1. Đĩ, gái điếm.
  2. Điếm, gái mại dâm.

Biến cách của ку́рва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́рваку́рвы
Sinh cách кого? чего?ку́рвыку́рв
Tặng cách кому? чему?ку́рвеку́рвам
Đối cách кого? что?ку́рвуку́рв
Công cụ cách кем? чем?ку́рвойку́рвами
Giới cách о ком? о чём?ку́рвеку́рвах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́рва

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

курва nghĩa là gì?

курва (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm, điếm, gái mại dâm.

курва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́рва (phiên âm Latinh kúrva, IPA [ˈkurvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.