ку́рва
Dấu sắc trên ку́рва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́рва nghĩa là đĩ, gái điếm, điếm, gái mại dâm.
Nghĩa của ку́рва
Danh từ
- Đĩ, gái điếm.
- Điếm, gái mại dâm.
Biến cách của ку́рва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́рва | ку́рвы |
| Sinh cách кого? чего? | ку́рвы | ку́рв |
| Tặng cách кому? чему? | ку́рве | ку́рвам |
| Đối cách кого? что? | ку́рву | ку́рв |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́рвой | ку́рвами |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́рве | ку́рвах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́рва
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
курва nghĩa là gì?
курва (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm, điếm, gái mại dâm.
курва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́рва (phiên âm Latinh kúrva, IPA [ˈkurvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.