TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курга́н

giống đựcbất động vật
kurgán[kʊrˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курга́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курга́н nghĩa là gò mộ, đồi mộ cổ.

Nghĩa của курга́н

Danh từ

  1. Gò mộ, đồi mộ cổ, ngôi mộ cổ; (холм) [ngọn] đồi, gò.

Biến cách của курга́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?курга́нкурга́ны
Sinh cách кого? чего?курга́накурга́нов
Tặng cách кому? чему?курга́нукурга́нам
Đối cách кого? что?курга́нкурга́ны
Công cụ cách кем? чем?курга́номкурга́нами
Giới cách о ком? о чём?курга́некурга́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

курган nghĩa là gì?

курган (danh từ) nghĩa là gò mộ, đồi mộ cổ.

курган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курга́н (phiên âm Latinh kurgán, IPA [kʊrˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.