кури́лка
giống cáibất động vật
kurílka[kʊˈrʲiɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кури́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кури́лка nghĩa là phòng hút thuốc.
Nghĩa của кури́лка
Danh từ
- Phòng hút thuốc.
Biến cách của кури́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кури́лка | кури́лки |
| Sinh cách кого? чего? | кури́лки | кури́лок |
| Tặng cách кому? чему? | кури́лке | кури́лкам |
| Đối cách кого? что? | кури́лку | кури́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | кури́лкой | кури́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | кури́лке | кури́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
курилка nghĩa là gì?
курилка (danh từ) nghĩa là phòng hút thuốc.
курилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кури́лка (phiên âm Latinh kurílka, IPA [kʊˈrʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.