TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кури́лка

giống cáibất động vật
kurílka[kʊˈrʲiɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кури́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кури́лка nghĩa là phòng hút thuốc.

Nghĩa của кури́лка

Danh từ

  1. Phòng hút thuốc.

Biến cách của кури́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кури́лкакури́лки
Sinh cách кого? чего?кури́лкикури́лок
Tặng cách кому? чему?кури́лкекури́лкам
Đối cách кого? что?кури́лкукури́лки
Công cụ cách кем? чем?кури́лкойкури́лками
Giới cách о ком? о чём?кури́лкекури́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

курилка nghĩa là gì?

курилка (danh từ) nghĩa là phòng hút thuốc.

курилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кури́лка (phiên âm Latinh kurílka, IPA [kʊˈrʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.