кури́льщик
Dấu sắc trên кури́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кури́льщик nghĩa là người nghiện hút.
Nghĩa của кури́льщик
Danh từ
- Người nghiện hút; (опуима) người nghiện thuốc phiện, dân làng bẹp.
Biến cách của кури́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кури́льщик | кури́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | кури́льщика | кури́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | кури́льщику | кури́льщикам |
| Đối cách кого? что? | кури́льщика | кури́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | кури́льщиком | кури́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | кури́льщике | кури́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với кури́льщик
- Я бывший курильщик. Tôi là người từng hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921310
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
курильщик nghĩa là gì?
курильщик (danh từ) nghĩa là người nghiện hút.
курильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кури́льщик (phiên âm Latinh kurílʹščik, IPA [kʊˈrʲilʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.