TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кури́льщик

giống đựcđộng vật
kurílʹščik[kʊˈrʲilʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кури́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кури́льщик nghĩa là người nghiện hút.

Nghĩa của кури́льщик

Danh từ

  1. Người nghiện hút; (опуима) người nghiện thuốc phiện, dân làng bẹp.

Biến cách của кури́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кури́льщиккури́льщики
Sinh cách кого? чего?кури́льщикакури́льщиков
Tặng cách кому? чему?кури́льщикукури́льщикам
Đối cách кого? что?кури́льщикакури́льщиков
Công cụ cách кем? чем?кури́льщикомкури́льщиками
Giới cách о ком? о чём?кури́льщикекури́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với кури́льщик

  • Я бывший курильщик. Tôi là người từng hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921310

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

курильщик nghĩa là gì?

курильщик (danh từ) nghĩa là người nghiện hút.

курильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кури́льщик (phiên âm Latinh kurílʹščik, IPA [kʊˈrʲilʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.