куре́ние
Dấu sắc trên куре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куре́ние nghĩa là hút thuốc, trầm, hương.
Nghĩa của куре́ние
Danh từ
- действие [sự] hút thuốc.
- благовоние Trầm, hương, trầm hương.
Biến cách của куре́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куре́ние | куре́ния |
| Sinh cách кого? чего? | куре́ния | куре́ний |
| Tặng cách кому? чему? | куре́нию | куре́ниям |
| Đối cách кого? что? | куре́ние | куре́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | куре́нием | куре́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | куре́нии | куре́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của куре́ние
Câu ví dụ với куре́ние
- Курение вредно для вашего здоровья. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438118
- Курение вредно для твоего здоровья. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8545566
- Курение вредит вашему здоровью. Hút thuốc có hại cho sức khỏe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730807
- Курение вредно для здоровья. Hút thuốc không tốt cho sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1801530
- Курение вредит твоему здоровью. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6640308
- Курение испортит тебе здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885908
- Курение испортит вам здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885909
- Курение подорвёт тебе здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
курение nghĩa là gì?
курение (danh từ) nghĩa là hút thuốc, trầm, hương.
курение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куре́ние (phiên âm Latinh kurénije, IPA [kʊˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.