Кури́лы
Dấu sắc trên Кури́лы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Кури́лы nghĩa là quần đảo kuril.
Nghĩa của Кури́лы
Danh từ riêng
- Quần đảo kuril.
Biến cách của Кури́лы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Кури́лы |
| Sinh cách кого? чего? | Кури́л |
| Tặng cách кому? чему? | Кури́лам |
| Đối cách кого? что? | Кури́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | Кури́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | Кури́лах |
Câu ví dụ với Кури́лы
- Я раньше курил. Tôi đã từng hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5189616
- Я прежде курил. Tôi đã từng hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5190844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Курилы nghĩa là gì?
Курилы (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo kuril.
Курилы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Кури́лы (phiên âm Latinh Kuríly, IPA [kʊˈrʲiɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.