TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кури́тельный

kurítelʹnyj[kʊˈrʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кури́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кури́тельный nghĩa là để hút thuốc.

Nghĩa của кури́тельный

Tính từ

  1. Để hút thuốc.

Biến cách của кури́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкури́тельныйкури́тельноекури́тельнаякури́тельные
Sinh cáchкури́тельногокури́тельногокури́тельнойкури́тельных
Tặng cáchкури́тельномукури́тельномукури́тельнойкури́тельным
Đối cáchкури́тельный / кури́тельногокури́тельноекури́тельнуюкури́тельные / кури́тельных
Công cụ cáchкури́тельнымкури́тельнымкури́тельнойкури́тельными
Giới cáchкури́тельномкури́тельномкури́тельнойкури́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

курительный nghĩa là gì?

курительный (tính từ) nghĩa là để hút thuốc.

курительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кури́тельный (phiên âm Latinh kurítelʹnyj, IPA [kʊˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.