кури́тельный
Dấu sắc trên кури́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кури́тельный nghĩa là để hút thuốc.
Nghĩa của кури́тельный
Tính từ
- Để hút thuốc.
Biến cách của кури́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кури́тельный | кури́тельное | кури́тельная | кури́тельные |
| Sinh cách | кури́тельного | кури́тельного | кури́тельной | кури́тельных |
| Tặng cách | кури́тельному | кури́тельному | кури́тельной | кури́тельным |
| Đối cách | кури́тельный / кури́тельного | кури́тельное | кури́тельную | кури́тельные / кури́тельных |
| Công cụ cách | кури́тельным | кури́тельным | кури́тельной | кури́тельными |
| Giới cách | кури́тельном | кури́тельном | кури́тельной | кури́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
курительный nghĩa là gì?
курительный (tính từ) nghĩa là để hút thuốc.
курительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кури́тельный (phiên âm Latinh kurítelʹnyj, IPA [kʊˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.