кури́ть
Dấu sắc trên кури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кури́ть nghĩa là hút, cất, chưng.
Nghĩa của кури́ть
Động từ
- Hút [thuốc]. + đối cách
- добывать перегонкой Cất, chưng. + đối cách
Cặp thể của кури́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кури́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | курю́ |
| ты | ку́ришь |
| он / она́ / оно́ | ку́рит |
| мы | ку́рим |
| вы | ку́рите |
| они́ | ку́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + курить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кури́л |
| Giống cái (она́) | кури́ла |
| Giống trung (оно́) | кури́ло |
| Số nhiều (они́) | кури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кури́те |
Họ từ của кури́ть
Câu ví dụ với кури́ть
- Я в последнее время бросил курить. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1383931
- Я хотел бы суметь бросить курить. Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3153521
- Хотел бы я бросить курить. Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568680
- Бросьте вашу сигарету. Здесь курить не разрешается. Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1895354
- Тебе надо бы бросить курить. Bạn nên bỏ hút thuốc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3238777
- Вам надо бы бросить курить. Bạn nên bỏ hút thuốc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3238783
- Какой метод ты использовал, чтобы бросить курить? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3546325
- Вам нельзя здесь курить. Ở đây cấm hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
курить nghĩa là gì?
курить (động từ) nghĩa là hút, cất, chưng.
курить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кури́ть (phiên âm Latinh kurítʹ, IPA [kʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.