кури́ться
Dấu sắc trên кури́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кури́ться nghĩa là cháy âm ỉ, bốc khói, bốc hơi.
Nghĩa của кури́ться
Động từ
- Cháy âm ỉ, bốc khói.
- выделять испарения Bốc hơi. + công cụ cách
- носиться в воздухе - о дыме, пыли и т. п. Bốc lên, cuộn lên.
Chia động từ кури́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | курю́сь |
| ты | ку́ришься |
| он / она́ / оно́ | ку́рится |
| мы | ку́римся |
| вы | ку́ритесь |
| они́ | ку́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + куриться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кури́лся |
| Giống cái (она́) | кури́лась |
| Giống trung (оно́) | кури́лось |
| Số nhiều (они́) | кури́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кури́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кури́тесь |
Câu hỏi thường gặp
куриться nghĩa là gì?
куриться (động từ) nghĩa là cháy âm ỉ, bốc khói, bốc hơi.
куриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кури́ться (phiên âm Latinh kurítʹsja, IPA [kʊˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.