TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кури́ться

thể chưa hoàn thành
kurítʹsja[kʊˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кури́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кури́ться nghĩa là cháy âm ỉ, bốc khói, bốc hơi.

Nghĩa của кури́ться

Động từ

  1. Cháy âm ỉ, bốc khói.
  2. выделять испарения Bốc hơi. + công cụ cách
  3. носиться в воздухе - о дыме, пыли и т. п. Bốc lên, cuộn lên.

Chia động từ кури́ться

NgôiHiện tại
якурю́сь
тыку́ришься
он / она́ / оно́ку́рится
мыку́римся
выку́ритесь
они́ку́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + куриться.

Quá khứ

Giống đực (он)кури́лся
Giống cái (она́)кури́лась
Giống trung (оно́)кури́лось
Số nhiều (они́)кури́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кури́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кури́тесь

Câu hỏi thường gặp

куриться nghĩa là gì?

куриться (động từ) nghĩa là cháy âm ỉ, bốc khói, bốc hơi.

куриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кури́ться (phiên âm Latinh kurítʹsja, IPA [kʊˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.