TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куропа́тка

giống cáiđộng vật
kuropátka[kʊrɐˈpatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куропа́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куропа́тка nghĩa là con gà gô.

Nghĩa của куропа́тка

Danh từ

  1. Con gà gô (Lagopus).
    • бе́лая куропа́ткаgà gô trắng (Lagopus lagopus)

Biến cách của куропа́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куропа́ткакуропа́тки
Sinh cách кого? чего?куропа́ткикуропа́ток
Tặng cách кому? чему?куропа́ткекуропа́ткам
Đối cách кого? что?куропа́ткукуропа́ток
Công cụ cách кем? чем?куропа́ткойкуропа́тками
Giới cách о ком? о чём?куропа́ткекуропа́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

куропатка nghĩa là gì?

куропатка (danh từ) nghĩa là con gà gô.

куропатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куропа́тка (phiên âm Latinh kuropátka, IPA [kʊrɐˈpatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.