куропа́тка
Dấu sắc trên куропа́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куропа́тка nghĩa là con gà gô.
Nghĩa của куропа́тка
Danh từ
- Con gà gô (Lagopus).
- бе́лая куропа́ткаgà gô trắng (Lagopus lagopus)
Biến cách của куропа́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куропа́тка | куропа́тки |
| Sinh cách кого? чего? | куропа́тки | куропа́ток |
| Tặng cách кому? чему? | куропа́тке | куропа́ткам |
| Đối cách кого? что? | куропа́тку | куропа́ток |
| Công cụ cách кем? чем? | куропа́ткой | куропа́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | куропа́тке | куропа́тках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
куропатка nghĩa là gì?
куропатка (danh từ) nghĩa là con gà gô.
куропатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куропа́тка (phiên âm Latinh kuropátka, IPA [kʊrɐˈpatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.