TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куро́рт

giống đựcbất động vật
kurórt[kʊˈrort] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куро́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куро́рт nghĩa là khu an dưỡng, vùng điều dưỡng.

Nghĩa của куро́рт

Danh từ

  1. Khu an dưỡng, vùng điều dưỡng, nơi nghỉ mát.

Biến cách của куро́рт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куро́рткуро́рты
Sinh cách кого? чего?куро́ртакуро́ртов
Tặng cách кому? чему?куро́ртукуро́ртам
Đối cách кого? что?куро́рткуро́рты
Công cụ cách кем? чем?куро́ртомкуро́ртами
Giới cách о ком? о чём?куро́ртекуро́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với куро́рт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

курорт nghĩa là gì?

курорт (danh từ) nghĩa là khu an dưỡng, vùng điều dưỡng.

курорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куро́рт (phiên âm Latinh kurórt, IPA [kʊˈrort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.