TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куро́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kurók[kʊˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куро́к nghĩa là cò.

Nghĩa của куро́к

Danh từ

  1. Cò [súng].
    • спусти́ть куро́кbóp (ấn, bấm) cò
    • взвести́ куро́кlên cò, lên đạn

Biến cách của куро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куро́ккурки́
Sinh cách кого? чего?курка́курко́в
Tặng cách кому? чему?курку́курка́м
Đối cách кого? что?куро́ккурки́
Công cụ cách кем? чем?курко́мкурка́ми
Giới cách о ком? о чём?курке́курка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với куро́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

курок nghĩa là gì?

курок (danh từ) nghĩa là cò.

курок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куро́к (phiên âm Latinh kurók, IPA [kʊˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.