TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куро́ртник

giống đựcđộng vật
kurórtnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куро́ртник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куро́ртник nghĩa là người an dưỡng.

Nghĩa của куро́ртник

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người an dưỡng (điều dưỡng, nghỉ mát).

Biến cách của куро́ртник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куро́ртниккуро́ртники
Sinh cách кого? чего?куро́ртникакуро́ртников
Tặng cách кому? чему?куро́ртникукуро́ртникам
Đối cách кого? что?куро́ртникакуро́ртников
Công cụ cách кем? чем?куро́ртникомкуро́ртниками
Giới cách о ком? о чём?куро́ртникекуро́ртниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

курортник nghĩa là gì?

курортник (danh từ) nghĩa là người an dưỡng.

курортник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куро́ртник (phiên âm Latinh kurórtnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.