куро́ртник
Dấu sắc trên куро́ртник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куро́ртник nghĩa là người an dưỡng.
Nghĩa của куро́ртник
Danh từ
- khẩu ngữ Người an dưỡng (điều dưỡng, nghỉ mát).
Biến cách của куро́ртник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куро́ртник | куро́ртники |
| Sinh cách кого? чего? | куро́ртника | куро́ртников |
| Tặng cách кому? чему? | куро́ртнику | куро́ртникам |
| Đối cách кого? что? | куро́ртника | куро́ртников |
| Công cụ cách кем? чем? | куро́ртником | куро́ртниками |
| Giới cách о ком? о чём? | куро́ртнике | куро́ртниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
курортник nghĩa là gì?
курортник (danh từ) nghĩa là người an dưỡng.
курортник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куро́ртник (phiên âm Latinh kurórtnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.