TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курортоло́гия

giống cáibất động vật
kurortológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курортоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курортоло́гия nghĩa là môn điều dưỡng học.

Nghĩa của курортоло́гия

Danh từ

  1. Môn điều dưỡng học.

Biến cách của курортоло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?курортоло́гия
Sinh cách кого? чего?курортоло́гии
Tặng cách кому? чему?курортоло́гии
Đối cách кого? что?курортоло́гию
Công cụ cách кем? чем?курортоло́гией
Giới cách о ком? о чём?курортоло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

курортология nghĩa là gì?

курортология (danh từ) nghĩa là môn điều dưỡng học.

курортология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курортоло́гия (phiên âm Latinh kurortológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.