курса́нт
Dấu sắc trên курса́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
курса́нт nghĩa là học viên, sinh viên.
Nghĩa của курса́нт
Danh từ
- Học viên, sinh viên.
Biến cách của курса́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | курса́нт | курса́нты |
| Sinh cách кого? чего? | курса́нта | курса́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | курса́нту | курса́нтам |
| Đối cách кого? что? | курса́нта | курса́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | курса́нтом | курса́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | курса́нте | курса́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
курсант nghĩa là gì?
курсант (danh từ) nghĩa là học viên, sinh viên.
курсант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là курса́нт (phiên âm Latinh kursánt, IPA [kʊrˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.