TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курса́нт

giống đựcđộng vật
kursánt[kʊrˈsant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курса́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курса́нт nghĩa là học viên, sinh viên.

Nghĩa của курса́нт

Danh từ

  1. Học viên, sinh viên.

Biến cách của курса́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?курса́нткурса́нты
Sinh cách кого? чего?курса́нтакурса́нтов
Tặng cách кому? чему?курса́нтукурса́нтам
Đối cách кого? что?курса́нтакурса́нтов
Công cụ cách кем? чем?курса́нтомкурса́нтами
Giới cách о ком? о чём?курса́нтекурса́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

курсант nghĩa là gì?

курсант (danh từ) nghĩa là học viên, sinh viên.

курсант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курса́нт (phiên âm Latinh kursánt, IPA [kʊrˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.