TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курси́в

giống đựcbất động vật
kursív[kʊrˈsʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курси́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курси́в nghĩa là chữ in ngả, in nghiêng.

Nghĩa của курси́в

Danh từ

  1. Chữ in ngả, in nghiêng, i-ta-lích.
    • вы́делить како́е-л. сло́во курси́вомin chữ ngả (cho in ngả) chữ nào đấy

Biến cách của курси́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?курси́вкурси́вы
Sinh cách кого? чего?курси́вакурси́вов
Tặng cách кому? чему?курси́вукурси́вам
Đối cách кого? что?курси́вкурси́вы
Công cụ cách кем? чем?курси́вомкурси́вами
Giới cách о ком? о чём?курси́векурси́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

курсив nghĩa là gì?

курсив (danh từ) nghĩa là chữ in ngả, in nghiêng.

курсив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курси́в (phiên âm Latinh kursív, IPA [kʊrˈsʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.