TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́рсы

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kúrsy[ˈkursɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́рсы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́рсы nghĩa là khóa, lớp.

Nghĩa của ку́рсы

Danh từ

  1. Khóa [học], lớp [học], trường [học].
    • ку́рсы зао́чного обуче́нияtrường học hàm thụ, khóa học bằng thư

Biến cách của ку́рсы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́рсы
Sinh cách кого? чего?ку́рсов
Tặng cách кому? чему?ку́рсам
Đối cách кого? что?ку́рсы
Công cụ cách кем? чем?ку́рсами
Giới cách о ком? о чём?ку́рсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

курсы nghĩa là gì?

курсы (danh từ) nghĩa là khóa, lớp.

курсы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́рсы (phiên âm Latinh kúrsy, IPA [ˈkursɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.