курси́ровать
Dấu sắc trên курси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
курси́ровать nghĩa là đi về, khứ hồi.
Nghĩa của курси́ровать
Động từ
- Đi về, khứ hồi, đi lại, lưu thông.
Chia động từ курси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | курси́рую |
| ты | курси́руешь |
| он / она́ / оно́ | курси́рует |
| мы | курси́руем |
| вы | курси́руете |
| они́ | курси́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + курсировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | курси́ровал |
| Giống cái (она́) | курси́ровала |
| Giống trung (оно́) | курси́ровало |
| Số nhiều (они́) | курси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | курси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | курси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
курсировать nghĩa là gì?
курсировать (động từ) nghĩa là đi về, khứ hồi.
курсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là курси́ровать (phiên âm Latinh kursírovatʹ, IPA [kʊrˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.