TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курси́ровать

thể chưa hoàn thành
kursírovatʹ[kʊrˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курси́ровать nghĩa là đi về, khứ hồi.

Nghĩa của курси́ровать

Động từ

  1. Đi về, khứ hồi, đi lại, lưu thông.

Chia động từ курси́ровать

NgôiHiện tại
якурси́рую
тыкурси́руешь
он / она́ / оно́курси́рует
мыкурси́руем
выкурси́руете
они́курси́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + курсировать.

Quá khứ

Giống đực (он)курси́ровал
Giống cái (она́)курси́ровала
Giống trung (оно́)курси́ровало
Số nhiều (они́)курси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)курси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)курси́руйте

Câu hỏi thường gặp

курсировать nghĩa là gì?

курсировать (động từ) nghĩa là đi về, khứ hồi.

курсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курси́ровать (phiên âm Latinh kursírovatʹ, IPA [kʊrˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.