TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курсо́вка

giống cáibất động vật
kursóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курсо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курсо́вка nghĩa là Phiếu điều dưỡng ngoại trú.

Nghĩa của курсо́вка

Danh từ

  1. Phiếu điều dưỡng ngoại trú.

Biến cách của курсо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?курсо́вкакурсо́вки
Sinh cách кого? чего?курсо́вкикурсо́вок
Tặng cách кому? чему?курсо́вкекурсо́вкам
Đối cách кого? что?курсо́вкукурсо́вки
Công cụ cách кем? чем?курсо́вкойкурсо́вками
Giới cách о ком? о чём?курсо́вкекурсо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

курсовка nghĩa là gì?

курсовка (danh từ) nghĩa là Phiếu điều dưỡng ngoại trú.

курсовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курсо́вка (phiên âm Latinh kursóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.