курсо́р
giống đựcbất động vật
kursór[kʊrˈsor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên курсо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
курсо́р nghĩa là con trỏ, con nháy.
Nghĩa của курсо́р
Danh từ
- Con trỏ.
- Con nháy.
Biến cách của курсо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | курсо́р | курсо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | курсо́ра | курсо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | курсо́ру | курсо́рам |
| Đối cách кого? что? | курсо́р | курсо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | курсо́ром | курсо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | курсо́ре | курсо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
курсор nghĩa là gì?
курсор (danh từ) nghĩa là con trỏ, con nháy.
курсор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là курсо́р (phiên âm Latinh kursór, IPA [kʊrˈsor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.