TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курсо́р

giống đựcbất động vật
kursór[kʊrˈsor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курсо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курсо́р nghĩa là con trỏ, con nháy.

Nghĩa của курсо́р

Danh từ

  1. Con trỏ.
  2. Con nháy.

Biến cách của курсо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?курсо́ркурсо́ры
Sinh cách кого? чего?курсо́ракурсо́ров
Tặng cách кому? чему?курсо́рукурсо́рам
Đối cách кого? что?курсо́ркурсо́ры
Công cụ cách кем? чем?курсо́ромкурсо́рами
Giới cách о ком? о чём?курсо́рекурсо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

курсор nghĩa là gì?

курсор (danh từ) nghĩa là con trỏ, con nháy.

курсор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курсо́р (phiên âm Latinh kursór, IPA [kʊrˈsor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.