TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́ртка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kúrtka[ˈkurtkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́ртка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́ртка nghĩa là cái áo bờ-lu-dông, áo vét.

Nghĩa của ку́ртка

Danh từ

  1. Cái áo bờ-lu-dông, áo vét, áo ngắn.
    • ко́жаная курткаáo bờ-lu-dông da, áo da

Biến cách của ку́ртка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́рткаку́ртки
Sinh cách кого? чего?ку́рткику́рток
Tặng cách кому? чему?ку́рткеку́рткам
Đối cách кого? что?ку́рткуку́ртки
Công cụ cách кем? чем?ку́рткойку́ртками
Giới cách о ком? о чём?ку́рткеку́ртках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

куртка nghĩa là gì?

куртка (danh từ) nghĩa là cái áo bờ-lu-dông, áo vét.

куртка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́ртка (phiên âm Latinh kúrtka, IPA [ˈkurtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.