TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куртиза́нка

giống cáiđộng vật
kurtizánka[kʊrtʲɪˈzankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куртиза́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куртиза́нка nghĩa là đĩ quý phái, đĩ hạng sang.

Nghĩa của куртиза́нка

Danh từ

  1. Đĩ quý phái, đĩ hạng sang.

Biến cách của куртиза́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куртиза́нкакуртиза́нки
Sinh cách кого? чего?куртиза́нкикуртиза́нок
Tặng cách кому? чему?куртиза́нкекуртиза́нкам
Đối cách кого? что?куртиза́нкукуртиза́нок
Công cụ cách кем? чем?куртиза́нкойкуртиза́нками
Giới cách о ком? о чём?куртиза́нкекуртиза́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

куртизанка nghĩa là gì?

куртизанка (danh từ) nghĩa là đĩ quý phái, đĩ hạng sang.

куртизанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куртиза́нка (phiên âm Latinh kurtizánka, IPA [kʊrtʲɪˈzankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.