TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курча́вый

kurčávyj[kʊrˈt͡ɕavɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курча́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курча́вый nghĩa là loăn xoăn, quăn, tóc quăn, tóc xoăn.

Nghĩa của курча́вый

Tính từ

  1. о волосах Loăn xoăn, quăn, xoăn.
  2. о человек [có] tóc quăn, tóc xoăn.

Biến cách của курча́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкурча́выйкурча́воекурча́ваякурча́вые
Sinh cáchкурча́вогокурча́вогокурча́войкурча́вых
Tặng cáchкурча́вомукурча́вомукурча́войкурча́вым
Đối cáchкурча́вый / курча́вогокурча́воекурча́вуюкурча́вые / курча́вых
Công cụ cáchкурча́вымкурча́вымкурча́войкурча́выми
Giới cáchкурча́вомкурча́вомкурча́войкурча́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với курча́вый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

курчавый nghĩa là gì?

курчавый (tính từ) nghĩa là loăn xoăn, quăn, tóc quăn, tóc xoăn.

курчавый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курча́вый (phiên âm Latinh kurčávyj, IPA [kʊrˈt͡ɕavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.