курча́виться
thể chưa hoàn thành
kurčávitʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên курча́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
курча́виться nghĩa là quăn, xoăn.
Nghĩa của курча́виться
Động từ
- Quăn, xoăn.
Chia động từ курча́виться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | курча́влюсь |
| ты | курча́вишься |
| он / она́ / оно́ | курча́вится |
| мы | курча́вимся |
| вы | курча́витесь |
| они́ | курча́вятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + курчавиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | курча́вился |
| Giống cái (она́) | курча́вилась |
| Giống trung (оно́) | курча́вилось |
| Số nhiều (они́) | курча́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | курча́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | курча́вьтесь |
Câu hỏi thường gặp
курчавиться nghĩa là gì?
курчавиться (động từ) nghĩa là quăn, xoăn.
курчавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là курча́виться (phiên âm Latinh kurčávitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.