TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курча́виться

thể chưa hoàn thành
kurčávitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курча́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курча́виться nghĩa là quăn, xoăn.

Nghĩa của курча́виться

Động từ

  1. Quăn, xoăn.

Chia động từ курча́виться

NgôiHiện tại
якурча́влюсь
тыкурча́вишься
он / она́ / оно́курча́вится
мыкурча́вимся
выкурча́витесь
они́курча́вятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + курчавиться.

Quá khứ

Giống đực (он)курча́вился
Giống cái (она́)курча́вилась
Giống trung (оно́)курча́вилось
Số nhiều (они́)курча́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)курча́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)курча́вьтесь

Câu hỏi thường gặp

курчавиться nghĩa là gì?

курчавиться (động từ) nghĩa là quăn, xoăn.

курчавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курча́виться (phiên âm Latinh kurčávitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.